lở sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lở do cơ thể phản ứng với nhựa cây sơn sinh ra: "lở sơn" là một loại bệnh ngoài da, biểu hiện bằng tình trạng da bị viêm, nổi mẩn, lở loét do tiếp xúc với nhựa (mủ) của cây sơn, gây ra phản ứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị lở sơn sau khi vào rừng khai thác. (Anh ấy mắc bệnh lở sơn sau khi vào rừng khai thác.)
- Triệu chứng của lở sơn thường là ngứa ngáy và nổi mụn nước. (Triệu chứng của bệnh lở sơn thường là ngứa ngáy và nổi mụn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị lở sơn": mắc phải bệnh lở sơn.
- Nhiều thợ sơn truyền thống dễ bị lở sơn nếu không có đồ bảo hộ. (Nhiều thợ sơn truyền thống dễ mắc bệnh lở sơn nếu không có đồ bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Dị ứng sơn: phản ứng dị ứng với cây sơn hoặc các sản phẩm từ sơn.
- Dị ứng sơn có thể dẫn đến lở sơn. (Dị ứng sơn có thể dẫn đến bệnh lở sơn.)
Viêm da tiếp xúc: thuật ngữ y khoa chung chỉ tình trạng viêm da do tiếp xúc với chất gây dị ứng, trong đó có thể bao gồm "lở sơn".
- Lở sơn là một dạng viêm da tiếp xúc. (Bệnh lở sơn là một dạng viêm da tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Ngộ độc sơn: cách gọi khác chỉ tình trạng cơ thể phản ứng với độc tố từ cây sơn, có thể bao hàm hoặc dẫn đến "lở sơn".
Lưu ý
- "Lở sơn" là một danh từ chỉ bệnh cụ thể, khác với các từ chỉ tình trạng da liễu chung như "lở loét" hay "mẩn ngứa". Từ này đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp là từ cây sơn.
- Bệnh lở do cơ thể phản ứng với nhựa cây sơn sinh ra.